infant mortality

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh: Đây chỉ số thống đo lường số lượng trẻ em chết trong năm đầu tiên sau khi sinh, thường được tính trên 1.000 ca sinh sống. Thuật ngữ này được dùng để đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe, điều kiện sống y tế của một quốc gia hoặc khu vực.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại quốc gia đó đã giảm đáng kể nhờ cải thiện dịch vụ y tế.)
  • (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao thường liên quan đến nghèo đói thiếu nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infant mortality rate": tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, dạng đầy đủ phổ biến nhất.
    • The infant mortality rate in developed countries is typically below 5 per 1,000 live births. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại các nước phát triển thường dưới 5 trên 1.000 ca sinh sống.)
  • "neonatal mortality": tử vong sơ sinh (trong 28 ngày đầu đời), một phân nhóm của "infant mortality".
    • Neonatal mortality accounts for a large portion of overall infant mortality. (Tỷ lệ tử vong sơ sinh chiếm một phần lớn trong tổng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infant (danh từ): trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới một tuổi.
    • The infant was healthy and weighed 3.5 kilograms at birth. (Trẻ sơ sinh khỏe mạnh nặng 3,5 kg khi sinh.)
  • Mortality (danh từ): tỷ lệ tử vong, tình trạng chết chóc.
    • The mortality rate from the disease has fallen sharply. (Tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đã giảm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Child mortality: tỷ lệ tử vong ở trẻ em (thường bao gồm trẻ dưới 5 tuổi, rộng hơn "infant mortality").
    • Child mortality rates are a key indicator of a nation's health. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ em chỉ số quan trọng về sức khỏe của một quốc gia.)
  • Neonatal death rate: tỷ lệ tử vong sơ sinh (chỉ trong 28 ngày đầu đời).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "To reduce infant mortality": giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. - Vaccination programs have helped reduce infant mortality worldwide. (Các chương trình tiêm chủng đã giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn thế giới.)

Từ chứa "infant mortality"